ETF · Chỉ số
MSCI Brazil
Total ETFs
8
All Products
8 ETFsTên
| Phân khúc đầu tư | AUM | Durch. Volume | Nhà cung cấp | ExpenseRatio | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày phát hành | NAV | KBV | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 4,852 tỷ | — | 0,33 | Thị trường tổng quát | MSCI Brazil | 24/10/2018 | 50,76 | 2,04 | 10,55 | ||
| Cổ phiếu | 469,503 tr.đ. | — | 0,74 | Thị trường tổng quát | MSCI Brazil | 18/11/2005 | 29,29 | 2,04 | 10,60 | ||
| Cổ phiếu | 281,444 tr.đ. | — | 0,65 | Thị trường tổng quát | MSCI Brazil | 14/3/2019 | 25,48 | 6,43 | 34,08 | ||
| Cổ phiếu | 281,444 tr.đ. | — | 0,65 | Thị trường tổng quát | MSCI Brazil | 14/3/2019 | 25,48 | 6,43 | 34,08 | ||
| Cổ phiếu | 238,987 tr.đ. | — | 0,25 | Thị trường tổng quát | MSCI Brazil | 22/6/2007 | 68,69 | 2,19 | 11,91 | ||
| Cổ phiếu | 16,381 tr.đ. | — | 0,50 | Thị trường tổng quát | MSCI Brazil | 12/7/2010 | 15,89 | 1,51 | 7,20 | ||
| Cổ phiếu | 5,673 tr.đ. | — | 0,55 | Thị trường tổng quát | MSCI Brazil | 29/6/2016 | 43,93 | 4,34 | 27,29 | ||
| Cổ phiếu | — | — | 0,65 | Thị trường tổng quát | MSCI Brazil | 14/12/2009 | 0 | 0 | 0 |