ETF · Chỉ số
MSCI Brazil
Tổng số ETF
8
Tất cả sản phẩm
8 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 4,89 tỷ | — | 0,33 | Toàn bộ thị trường | MSCI Brazil | 24/10/2018 | 53,76 | 2,12 | 11,16 | ||
| Cổ phiếu | 496,6 tr.đ. | — | 0,74 | Toàn bộ thị trường | MSCI Brazil | 18/11/2005 | 30,98 | 2,11 | 11,11 | ||
| Cổ phiếu | 351,06 tr.đ. | — | 0,65 | Toàn bộ thị trường | MSCI Brazil | 14/3/2019 | 26,59 | 7,09 | 30,51 | ||
| Cổ phiếu | 351,06 tr.đ. | — | 0,65 | Toàn bộ thị trường | MSCI Brazil | 14/3/2019 | 26,59 | 7,09 | 30,51 | ||
| Cổ phiếu | 236,66 tr.đ. | — | 0,25 | Toàn bộ thị trường | MSCI Brazil | 22/6/2007 | 66,70 | 2,08 | 10,77 | ||
| Cổ phiếu | 16,38 tr.đ. | — | 0,50 | Toàn bộ thị trường | MSCI Brazil | 12/7/2010 | 15,89 | 1,51 | 7,20 | ||
| Cổ phiếu | 5,67 tr.đ. | — | 0,55 | Toàn bộ thị trường | MSCI Brazil | 29/6/2016 | 43,93 | 4,34 | 27,29 | ||
| Cổ phiếu | — | — | 0,65 | Toàn bộ thị trường | MSCI Brazil | 14/12/2009 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+109 thêm